tầm gửi

Học thuật
Thân thiện
tầm gửi

Cây tầm gửi sống bám trên cành một cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thực vật sống bám ký sinh: "tầm gửi" một loài cây diệp lục, màu lục sẫm, sống bám ký sinh trên cành của các loài cây khác để lấy nước chất dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên cây bưởi nhà tôi nhiều tầm gửi mọc. (Trên cây bưởi nhà tôi nhiều cây tầm gửi mọc.)
    • Người ta thường hái tầm gửi trên cây gạo để làm thuốc. (Người ta thường hái cây tầm gửi trên cây gạo để làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tầm gửi" trong y học cổ truyền: Trong Đông y, "tầm gửi" thường được sử dụng như một vị thuốc, với công dụng khác nhau tùy thuộc vào loài cây chủ ký sinh.
    • Tầm gửi cây dâu (tang ký sinh) được dùng để chữa đau lưng, mỏi gối.
    • Tầm gửi sống trên cây gạo tác dụng lợi tiểu.
Biến thể từ gần giống
  • Cây ký sinh: Cụm từ chung chỉ các loài thực vật sống bằng cách hút chất dinh dưỡng từ cây chủ.
  • Cây bán ký sinh: Thuật ngữ chính xác hơn để chỉ "tầm gửi", loài cây này vẫn khả năng quang hợp nhờ có diệp lục.
Từ đồng nghĩa
  • Tang ký sinh: Tên gọi cụ thể cho loài tầm gửi sống trên cây dâu, thường dùng trong thuốc Bắc.
  • Loranthaceae: Tên khoa học của họ thực vật "tầm gửi" thuộc về.
Thành ngữ liên quan
  • Sống tầm gửi: Thành ngữ dùng để von về lối sống dựa dẫm, phụ thuộc hoàn toàn vào người khác, tương tự như cách cây tầm gửi sống bám vào cây chủ.
    • Anh ta đã lớn rồi vẫn sống tầm gửinhà bố mẹ. (Anh ta đã trưởng thành rồi vẫn sống dựa dẫm ở nhà bố mẹ.)
tầm gửi

Cây tầm gửi sống bám trên cành một cây cổ thụ.

  1. Loài cây diệp lục, màu lục sẫm, sống bám ký sinh trên cành các cây khác.